Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngân hàng nhà nước" (1)

ngân hàng nhà nước
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ngân hàng nhà nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngân hàng nhà nước" (2)

Ngân hàng Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.
The State Bank is ready to provide liquidity support when necessary.
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.